swedish rye

swedish rye

A baker slices a loaf of Swedish rye on a wooden cutting board.

Định nghĩa

swedish rye (danh từ) một loại bánh mì ẩm, thơm, được làm từ bột lúa mạch đen (rye flour), men, thường chứa mật đường (molasses) vỏ cam (orange rind). Đây một món bánh mì đặc trưng của ẩm thực Thụy Điển, kết cấu mềm, hơi ẩm hương vị ngọt nhẹ, thường được dùng như một loại bánh mì ăn kèm hoặc món tráng miệng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua mộtbánh mì swedish rye từ tiệm bánh để ăn sáng.)
  • (Bánh mì swedish rye hương vị độc đáo nhờ vỏ cam mật đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swedish rye bread": cụm từ thay thế phổ biến, nhấn mạnh đây một loại bánh mì.

    • This recipe for swedish rye bread is passed down from my grandmother. (Công thức làm bánh mì swedish rye này được truyền lại từ tôi.)
  • "toasted swedish rye": bánh mì swedish rye được nướng giòn, thường dùng kèm hoặc phô mai.

    • I love having toasted swedish rye with butter for a light snack. (Tôi thích ăn bánh mì swedish rye nướng với như một bữa ăn nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rye bread (danh từ): bánh mì lúa mạch đen nói chung, không nhất thiết hương vị ngọt hoặc vỏ cam.

    • Rye bread is darker and denser than white bread. (Bánh mì lúa mạch đen sẫm màu đặc hơn bánh mì trắng.)
  • Swedish limpa (danh từ): một loại bánh mì lúa mạch đen ngọt khác của Thụy Điển, thường hạt thì (fennel) hoặc hồi (anise).

    • Swedish limpa is similar to swedish rye but spicier. (Bánh mì Swedish limpa tương tự swedish rye nhưng gia vị hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Swedish rye bread: đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong các công thức nấu ăn.
  • Limpa bread: một tên gọi khác trong văn hóa ẩm thực Thụy Điển, đôi khi chỉ loại bánh mì thêm gia vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "swedish rye". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể dùng: - "to bake swedish rye": nướng bánh mì swedish rye. - She decided to bake swedish rye for the holiday dinner. ( ấy quyết định nướng bánh mì swedish rye cho bữa tối ngày lễ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào với "swedish rye". Tuy nhiên, trong văn hóa Thụy Điển, bánh mì này thường gắn liền với các bữa ăn gia đình hoặc lễ hội, nhưng không thành ngữ cố định.

Từ gần giống

Từ chứa "swedish rye"